Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
VS
ETF Nhà cung cấp
Volatility Shares
Tổng số ETF
19
Tất cả sản phẩm
19 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
VS
2x Bitcoin Strategy ETF
BITX
·
US92864M3016
Hàng hóa
964,19 tr.đ.
12,14 tr.đ.
VS
Volatility Shares
2,38
etf_invseg_Long BTC, Short USD
BTC/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return
27/6/2023
14,38
0,00
0,00
VS
2x Ether ETF
ETHU
·
US92864M7983
Hàng hóa
891,54 tr.đ.
6,64 tr.đ.
VS
Volatility Shares
2,67
etf_invseg_Long ETH, Short USD
4/6/2024
21,64
0,00
0,00
VS
2x Long VIX Futures ETF
UVIX
·
US92891H6062
Tài sản thay thế
349,09 tr.đ.
53,99 tr.đ.
VS
Volatility Shares
2,19
Biến động
Long VIX Futures Index - Benchmark TR Gross
28/3/2022
10,88
0,00
0,00
VS
-1x Short VIX Futures ETF
SVIX
·
US92891H1014
Tài sản thay thế
261,39 tr.đ.
7,34 tr.đ.
VS
Volatility Shares
1,47
Biến động
Short VIX Futures Index - Benchmark TR Net
28/3/2022
14,27
0,00
0,00
VS
2x Solana ETF
SOLT
·
US92865J7375
Hàng hóa
138,07 tr.đ.
9,4 tr.đ.
VS
Volatility Shares
1,85
etf_invseg_Long SOL, Short USD
20/3/2025
45,49
0,00
0,00
VS
Solana ETF
SOLZ
·
US92864M8221
Hàng hóa
117,34 tr.đ.
2,55 tr.đ.
VS
Volatility Shares
0,95
etf_invseg_Long SOL, Short USD
20/3/2025
9,09
0,00
0,00
VS
Volatility Shares Trust XRP ETF
XRPI
·
US92864M7801
Hàng hóa
108,19 tr.đ.
387.835,6
VS
Volatility Shares
0,94
etf_invseg_Long XRP, Short USD
22/5/2025
7,49
0,00
0,00
VS
Volatility Shares Trust XRP 2X ETF
XRPT
·
US92865J7292
Hàng hóa
68,26 tr.đ.
3,56 tr.đ.
VS
Volatility Shares
0,94
etf_invseg_Long XRP, Short USD
XRP/USD Exchange Rate - Benchmark Price Return
22/5/2025
39,39
0,00
0,00
VS
Volatility Premium Plus ETF
ZVOL
·
US92864M2026
Tài sản thay thế
11,73 tr.đ.
42.228,18
VS
Volatility Shares
1,45
Biến động
19/4/2023
8,06
0,00
0,00
VS
2x Cardano ETF
CRDX
·
US92865J8100
Hàng hóa
1,08 tr.đ.
13.221
VS
Volatility Shares
1,85
etf_invseg_Long ADA, Short USD
1/4/2026
19,63
0,00
0,00
VS
2x Chainlink ETF
CHNU
·
US92865J7862
Hàng hóa
1,05 tr.đ.
18.502
VS
Volatility Shares
1,85
etf_invseg_Long LINK, Short USD
LINK/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return
1/4/2026
18,98
0,00
0,00
VS
2x Stellar ETF
STLU
·
US92865J7524
Hàng hóa
1,04 tr.đ.
4.751
VS
Volatility Shares
1,85
etf_invseg_Long XLM, Short USD
XLM/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return
1/4/2026
19,18
0,00
0,00
VS
VolatilityShares Chainlink ETF
CHNL
·
US92865J7946
Hàng hóa
1,04 tr.đ.
3.162,5
VS
Volatility Shares
1,15
etf_invseg_Long LINK, Short USD
LINK/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return
1/4/2026
19,84
0,00
0,00
VS
Cardano ETF
CRDD
·
US92865J8365
Hàng hóa
1,03 tr.đ.
2.126,16
VS
Volatility Shares
1,15
etf_invseg_Long ADA, Short USD
1/4/2026
19,62
0,00
0,00
VS
Stellar ETF
STLR
·
US92865J7607
Hàng hóa
1,03 tr.đ.
300
VS
Volatility Shares
1,15
etf_invseg_Long XLM, Short USD
XLM/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return
1/4/2026
19,71
0,00
0,00
VS
2x Corn ETF
CORX
·
US92864M5094
Hàng hóa
923.420
2.720,61
VS
Volatility Shares
1,98
Ngô
5/12/2024
9,52
0,00
0,00
VS
One One Nasdaq-100 and Bitcoin ETF 1Shs
OOQB
·
US92864M8486
Phân bổ tài sản
619.332
1.208,35
VS
Volatility Shares
0,85
Kết quả mục tiêu
19/2/2025
8,70
0,00
0,00
VS
One One S&P 500 and Bitcoin ETF
OOSB
·
US92864M8635
Phân bổ tài sản
468.705
1.616,66
VS
Volatility Shares
0,85
Kết quả mục tiêu
19/2/2025
9,21
0,00
0,00
VS
2X Wheat ETF
WHTX
·
US92864M6084
Hàng hóa
461.190
4.322,96
VS
Volatility Shares
2,01
Lúa mì
5/12/2024
9,73
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm